VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng" (1)

Vietnamese chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng
button1
English Neco driving mode
Example
Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
My Vocabulary

Related Word Results "chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng" (0)

Phrase Results "chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng" (1)

Tôi dùng chế độ lái xe tiết kiệm năng lượng.
I use eco driving mode.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y